lành mạnh
lành mạnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lợi cho sức khỏe, giúp cơ thể hoặc tinh thần khỏe mạnh.
有利于身心健康的。
Có lợi cho sức khỏe, giúp cơ thể hoặc tinh thần khỏe mạnh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không có ảnh hưởng xấu về đạo đức hoặc xã hội; tích cực và phù hợp.
在道德或社会方面积极、没有不良影响的。
Không có ảnh hưởng xấu về đạo đức hoặc xã hội; tích cực và phù hợp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lành mạnh (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
健康的习惯 thói quen lành mạnh | 父母应该帮助孩子养成健康的习惯。 Cha mẹ nên giúp trẻ hình thành những thói quen lành mạnh. |
健康的心理 tinh thần lành mạnh | 充足的睡眠对健康的心理很重要。 Ngủ đủ giấc rất quan trọng để có một tinh thần lành mạnh. |
公平竞争 cạnh tranh lành mạnh | 公司应该进行公平竞争,而不是互相散布谣言。 Các công ty cần cạnh tranh lành mạnh thay vì tung tin xấu về nhau. |
健康的饮食 chế độ ăn lành mạnh | 健康的饮食可以帮助你保持合理的体重。 Một chế độ ăn lành mạnh có thể giúp bạn duy trì cân nặng hợp lý. |
健康食品 thực phẩm lành mạnh | 学校食堂应该售卖更多健康食品。 Căng tin trường học nên bán nhiều thực phẩm lành mạnh hơn. |