Anh - Việt

Bản dịch của từ Khổng lồ trong tiếng Trung

khổng lồ

Tính từ

khổng lồ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có kích thước, số lượng hoặc quy mô cực kỳ lớn.

尺寸、数量或规模极大。

Có kích thước, số lượng hoặc quy mô cực kỳ lớn.

Ví dụ
这头鲸鱼体型巨大。【】Con cá voi này có kích thước khổng lồ.
他们面临一笔巨额债务。【】Họ phải đối mặt với một khoản nợ khổng lồ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của khổng lồ (Adjective)

Danh từ + khổng lồ
Kết hợp từ của khổng lồ
Collocation
Ví dụ

一大块

một khối khổng lồ

一大块掉到了路上。

Một khối khổng lồ rơi xuống đường.

巨额利润

lợi nhuận khổng lồ

这部电影获得了巨额利润。

Bộ phim tạo ra lợi nhuận khổng lồ.

巨大的尺寸

kích thước khổng lồ

这头鲸鱼的尺寸巨大。

Con cá voi này có kích thước khổng lồ.

一座巨大的建筑

tòa nhà khổng lồ

他们正在车站附近建一座巨大的建筑。

Họ đang xây một tòa nhà khổng lồ gần ga.

一大笔钱

số tiền khổng lồ

公司在该项目上投入了一大笔钱。

Công ty đã đầu tư một số tiền khổng lồ vào dự án.

Video ngữ cảnh