Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật khổng lồ trong tiếng Trung

vật khổng lồ

Danh từ

vật khổng lồ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một vật có kích thước rất lớn, vượt trội so với bình thường

巨物

Một vật có kích thước rất lớn, vượt trội so với bình thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa