Anh - Việt
không xứng đáng
Tính từ
không xứng đáng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không đáng được nhận hoặc được hưởng một điều gì đó.
不配得到或享有某事物。
Không đáng được nhận hoặc được hưởng một điều gì đó.
Ví dụ
做了那些事后,他不配得到原谅。【】Anh ta không xứng đáng được tha thứ sau những gì đã làm.
她不应受到那样的批评。【】Cô ấy không xứng đáng nhận lời chỉ trích đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không có đủ phẩm chất hoặc giá trị để được tôn trọng, tin tưởng hoặc đánh giá cao.
不具备应有的品质或价值。
Không có đủ phẩm chất hoặc giá trị để được tôn trọng, tin tưởng hoặc đánh giá cao.
Ví dụ
他的谎言让他不值得信任。【】Lời nói dối khiến anh ấy không xứng đáng với lòng tin.
这部电影不配得到那些赞美。【】Bộ phim này không xứng đáng với những lời khen đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không xứng đáng (Adjective)
Trạng từ + không xứng đángkhông xứng đáng + Giới từkhông xứng đáng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全不配 hoàn toàn không xứng đáng | 他完全不配得到这样的赞扬。 Anh ta hoàn toàn không xứng đáng nhận lời khen này. |