Anh - Việt
xứng
Tính từ
xứng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hợp và vừa với địa vị, năng lực hoặc yêu cầu của người hay việc nào đó.
与人的地位、能力或要求相符合。
Hợp và vừa với địa vị, năng lực hoặc yêu cầu của người hay việc nào đó.
Ví dụ
这份工作非常适合她的能力。【】Công việc này rất xứng với năng lực của cô ấy.
这个住处与你付的钱不相称。【】Chỗ ở này không xứng với số tiền bạn đã trả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ngang bằng, cân đối với nhau, nên đôi bên hợp nhau hoặc được đánh giá tương đương.
双方条件或程度相当,彼此匹配。
Ngang bằng, cân đối với nhau, nên đôi bên hợp nhau hoặc được đánh giá tương đương.
Ví dụ
他们两人真般配,大家都觉得很登对。【】Hai người họ thật xứng nhau, ai cũng thấy đẹp đôi.
这份薪水与你付出的努力相称。【】Mức lương này xứng với công sức bạn bỏ ra.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xứng (Adjective)
Danh từ + xứngTrạng từ + xứngxứng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
当之无愧的奖励 phần thưởng xứng đáng | 多年努力后,他获得了当之无愧的奖励。 Anh ấy nhận được phần thưởng xứng đáng sau nhiều năm nỗ lực. |
与其能力相称的薪水 mức lương tương xứng | 公司支付给他与其经验相称的薪水。 Công ty trả cho anh ấy mức lương tương xứng với kinh nghiệm. |
般配的一对 cặp đôi xứng đôi | 在朋友眼中,他们是一对般配的情侣。 Họ là cặp đôi xứng đôi trong mắt bạn bè. |