Anh - Việt
tương xứng
Tính từ
tương xứng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Phù hợp hoặc cân đối với nhau về mức độ, giá trị hay quy mô.
在程度、价值或规模上相称、相配。
Phù hợp hoặc cân đối với nhau về mức độ, giá trị hay quy mô.
Ví dụ
这份工资与她的经验相称。【】Mức lương này tương xứng với kinh nghiệm của cô ấy.
他得到了与自己的努力相称的奖励。【】Anh ấy nhận được phần thưởng tương xứng với nỗ lực của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tương xứng (Adjective)
Danh từ + tương xứngtương xứng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
相称的奖励 phần thưởng tương xứng | 他的努力值得得到相称的奖励。 Những nỗ lực của anh ấy xứng đáng có một phần thưởng tương xứng. |
相称的薪酬 mức lương tương xứng | 公司根据她的经验提供了相称的薪酬。 Công ty đưa ra mức lương tương xứng với kinh nghiệm của cô ấy. |