Anh - Việt

Bản dịch của từ Xứng đáng trong tiếng Trung

xứng đáng

Tính từ

xứng đáng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có phẩm chất, nỗ lực hoặc giá trị đủ để nhận được điều tốt đẹp, sự công nhận hay một vị trí nào đó.

具有足够的品质、努力或价值,应该得到某种好处、认可或地位。

Có phẩm chất, nỗ lực hoặc giá trị đủ để nhận được điều tốt đẹp, sự công nhận hay một vị trí nào đó.

Ví dụ
她很值得获得这个奖。【】Cô ấy rất xứng đáng nhận giải thưởng này.
努力多年后,他的成功是应得的。【】Sau nhiều năm cố gắng, thành công của anh ấy thật xứng đáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của xứng đáng (Adjective)

Danh từ + xứng đángTrạng từ + xứng đángxứng đáng + Giới từxứng đáng + Động từ
Kết hợp từ của xứng đáng
Collocation
Ví dụ

应得的奖励

phần thưởng xứng đáng

这次假期是给整个团队应得的奖励。

Kỳ nghỉ này là phần thưởng xứng đáng cho cả nhóm.

应得的成功

thành công xứng đáng

这是多年努力后应得的成功。

Đó là thành công xứng đáng sau nhiều năm cố gắng.

Video ngữ cảnh