Anh - Việt

Bản dịch của từ Khử nam châm trong tiếng Trung

khử nam châm

Động từ

khử nam châm (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm mất từ tính của một vật có tính từ, đặc biệt là thanh nam châm hoặc vật bị nhiễm từ.

消磁

Làm mất từ tính của một vật có tính từ, đặc biệt là thanh nam châm hoặc vật bị nhiễm từ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa