Anh - Việt

Bản dịch của từ Kỳ lạ trong tiếng Trung

kỳ lạ

Tính từ

kỳ lạ (Tính từ)

Nghĩa 01 · xem kì lạ

奇怪

xem kì lạ

Ví dụ
这个社交活动很奇怪。【】Sự kiện xã hội này thật kỳ lạ.
这次聚会一点也不奇怪。【】Buổi tiệc này không hề kỳ lạ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khác thường, không giống như bình thường, gây cảm giác thắc mắc, ngạc nhiên hoặc nghi ngờ

不寻常,与平常不同,令人感到疑惑、惊讶或怀疑的感觉

Khác thường, không giống như bình thường, gây cảm giác thắc mắc, ngạc nhiên hoặc nghi ngờ

Ví dụ
这条街昨晚发生了奇怪的事件。【】Một sự việc kỳ lạ xảy ra ở trung tâm tối qua.
Lan没有发现那位新邻居不寻常。【】Lan không thấy người hàng xóm mới kỳ lạ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Khác với bình thường, không giống ai hoặc bất thường; đặc biệt khiến người khác chú ý; lạ kỳ

不同寻常,反常或奇特,引人注目,让人觉得新奇

Khác với bình thường, không giống ai hoặc bất thường; đặc biệt khiến người khác chú ý; lạ kỳ

Ví dụ
明的奇怪帖子在网上吸引了五百人。【】Bài đăng kỳ lạ của Minh thu hút 500 người.
她不寻常的问候没有让小组开心。【】Lời chào kỳ lạ của cô ấy không làm nhóm vui.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh