Anh - Việt

Bản dịch của từ Người lạ trong tiếng Trung

người lạ

Danh từ

người lạ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người không quen biết hoặc chưa từng gặp.

不认识或没见过的人。

Người không quen biết hoặc chưa từng gặp.

Ví dụ
不要在公园里和陌生人说话。【】Đừng nói chuyện với người lạ ở công viên.
一个陌生人帮我找到了回家的路。【】Một người lạ đã giúp tôi tìm đường về nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người lạ (Noun)

người lạ + Giới từĐộng từ + người lạ
Kết hợp từ của người lạ
Collocation
Ví dụ

网上的陌生人

người lạ trên mạng

不要和网上的陌生人分享你的住址。

Không chia sẻ địa chỉ nhà với người lạ trên mạng.

Video ngữ cảnh