Anh - Việt

Bản dịch của từ Lập trình trong tiếng Trung

lập trình

Động từ

lập trình (Động từ)

Nghĩa 01 · Viết mã để tạo ra hoặc chỉnh sửa chương trình máy tính.

编写代码来创建或修改计算机程序。

Viết mã để tạo ra hoặc chỉnh sửa chương trình máy tính.

Ví dụ
Linh正在为志愿者开发一个应用程序。【】Linh đang lập trình một ứng dụng cho tình nguyện viên.
他学习编程来编写简单的游戏。【】Anh ấy học lập trình để viết trò chơi đơn giản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lập trình (Verb)

lập trình + Danh từlập trình + Giới từlập trình + Số lượnglập trình + Tính từĐộng từ + lập trình
Kết hợp từ của lập trình
Collocation
Ví dụ

开发软件

lập trình phần mềm

他为一家科技公司开发软件。

Anh ấy lập trình phần mềm cho một công ty công nghệ.

开发应用程序

lập trình ứng dụng

该公司正在开发一款新的订餐应用程序。

Công ty đang lập trình ứng dụng đặt đồ ăn mới.

开发网站

lập trình web

她正在学习网站开发。

Cô ấy đang học lập trình web.

Video ngữ cảnh