lật ngược
Động từ
lật ngược (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho mặt trên, mặt dưới hoặc đáy của vật đổi chỗ cho nhau.
把物体翻得上下颠倒。
Làm cho mặt trên, mặt dưới hoặc đáy của vật đổi chỗ cho nhau.
Ví dụ
孩子把盒子倒过来,让里面的东西掉出来。【】Bé lật ngược cái hộp để đồ rơi ra.
她把椅子翻得上下颠倒,查看底部。【】Cô ấy lật ngược chiếc ghế để xem phần đáy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho thứ tự, tình thế hoặc kết quả trở thành ngược lại.
使顺序、局面或结果变得相反。
Làm cho thứ tự, tình thế hoặc kết quả trở thành ngược lại.
Ví dụ
她颠倒了两个句子的顺序。【】Cô ấy lật ngược thứ tự của hai câu.
最后的进球扭转了局面。【】Bàn thắng cuối trận lật ngược tình thế.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lật ngược (Verb)
lật ngược + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把瓶子倒过来 lật ngược chai | 把瓶子倒过来,把剩下的酱倒出来。 Hãy lật ngược chai để lấy phần sốt còn lại. |
翻开一张牌 lật ngược con bài | 她翻开了桌上的最后一张牌。 Cô ấy lật ngược con bài cuối cùng trên bàn. |
把照片倒过来 lật ngược tấm ảnh | 孩子把照片倒过来后开心地笑了。 Đứa trẻ lật ngược tấm ảnh rồi cười thích thú. |
逆转结果 lật ngược kết quả | 新证据可能会逆转案件的结果。 Bằng chứng mới có thể lật ngược kết quả vụ án. |
推翻一项决定 lật ngược quyết định | 法院可能会推翻下级法院的决定。 Tòa án có thể lật ngược quyết định của cấp dưới. |