Anh - Việt
liên quan
Động từ
liên quan (Động từ)
Nghĩa 01 · Có quan hệ, sự kết nối hoặc ảnh hưởng đến người, sự việc hay vấn đề khác.
与某人、某事或某问题有关系或联系。
Có quan hệ, sự kết nối hoặc ảnh hưởng đến người, sự việc hay vấn đề khác.
Ví dụ
这件事涉及公司里的很多人。【】Vụ việc này liên quan đến nhiều người trong công ty.
这座建筑与一件历史事件有关。【】Tòa nhà này có liên quan đến một sự kiện lịch sử.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của liên quan (Verb)
liên quan + Danh từliên quan + Trạng từliên quan + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
与工作有关 liên quan đến công việc | 他只接与工作有关的电话。 Anh ấy chỉ trả lời các cuộc gọi liên quan đến công việc. |
与问题有关 liên quan đến vấn đề | 这些问题与环境问题有关。 Các câu hỏi này liên quan đến vấn đề môi trường. |