Anh - Việt
liên tưởng
Động từ
liên tưởng (Động từ)
Nghĩa 01 · Nghĩ đến hoặc kết nối một sự vật, sự việc với điều khác có liên quan.
由某事想到或把它与另一件相关的事联系起来。
Nghĩ đến hoặc kết nối một sự vật, sự việc với điều khác có liên quan.
Ví dụ
我常常把这首歌和学生时代联系起来。【】Tôi thường liên tưởng bài hát này với thời học sinh.
雨的气味让我联想到家乡。【】Mùi mưa làm tôi liên tưởng đến quê nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của liên tưởng (Verb)
Trạng từ + liên tưởngliên tưởng + Danh từliên tưởng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
立刻想到某人 liên tưởng ngay đến ai đó | 听到这首歌,我立刻想到姐姐。 Nghe bài hát này, tôi liên tưởng ngay đến chị gái mình. |