Anh - Việt
liên tiếp
Tính từ
liên tiếp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Xảy ra hoặc được thực hiện hết lần này đến lần khác, không bị ngắt quãng.
一个接一个地发生或进行,中间没有间断。
Xảy ra hoặc được thực hiện hết lần này đến lần khác, không bị ngắt quãng.
Ví dụ
他连续三天没去上班。【】Anh ấy nghỉ làm ba ngày liên tiếp.
这支球队接连赢了五场比赛。【】Đội bóng này đã thắng năm trận liên tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của liên tiếp (Adjective)
Danh từ + liên tiếpSố lượng + liên tiếpliên tiếp + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
连胜 chiến thắng liên tiếp | 这支球队取得了五连胜。 Đội bóng có năm chiến thắng liên tiếp. |
连续的会议 cuộc họp liên tiếp | 我整个上午都有连续的会议。 Tôi có các cuộc họp liên tiếp cả buổi sáng. |
连败 thất bại liên tiếp | 他们遭遇了三连败。 Họ phải chịu ba thất bại liên tiếp. |