Anh - Việt

Bản dịch của từ Liên trong tiếng Trung

liên

Danh từĐộng từTính từ

liên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hoa sen, loài cây thủy sinh có hoa lớn màu trắng hoặc hồng, mọc ở ao hồ.

荷花,一种生长在池塘中的水生植物,开大朵的白色或粉色花。

Hoa sen, loài cây thủy sinh có hoa lớn màu trắng hoặc hồng, mọc ở ao hồ.

Ví dụ
夏天池塘里开满了莲花。【】Trong hồ có nhiều liên nở vào mùa hè.
这幅画画的是水面上的一朵白莲。【】Bức tranh vẽ một liên trắng trên mặt nước.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của liên (Noun)

Danh từ + liênTính từ + liênliên + Danh từ
Kết hợp từ của liên
Collocation
Ví dụ

莲子

hạt liên

妈妈常用莲子煮甜汤。

Mẹ tôi thường nấu chè với hạt liên.

liên (Động từ)

Nghĩa 01 · Nối hoặc kết các thứ lại với nhau, làm cho có quan hệ gắn bó với nhau.

把事物连接或联系在一起,使之相互关联。

Nối hoặc kết các thứ lại với nhau, làm cho có quan hệ gắn bó với nhau.

Ví dụ
我们应该经常与老客户保持联系。【】Chúng ta nên liên hệ với khách hàng thường xuyên.
两支队伍需要联合起来,才能实现共同目标。【】Hai đội cần liên kết để đạt được mục tiêu chung.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của liên (Verb)

liên + Giới từliên + Trạng từ
Kết hợp từ của liên
Collocation
Ví dụ

与……连接

liên kết với

这座桥与高速公路相连。

Cây cầu này liên kết với đường cao tốc.

联想到

liên tưởng đến

听到这首歌,我总会联想到童年。

Tôi thường liên tưởng đến tuổi thơ khi nghe bài hát này.

与……取得联系

liên hệ với

您可以通过电子邮件与我们联系。

Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua email.

与……有关

liên quan đến

这个问题与健康有关。

Vấn đề này liên quan đến sức khỏe.

liên (Tính từ)

Nghĩa 01 · Diễn ra liền một mạch, kéo dài không bị ngắt quãng.

不间断地进行或持续,中间没有停顿。

Diễn ra liền một mạch, kéo dài không bị ngắt quãng.

Ví dụ
雨连续下了三天。【】Trời mưa liên tục suốt ba ngày liền.
他连续五天不停地工作,没有休息。【】Anh ấy làm việc liên tục năm ngày không nghỉ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của liên (Adjective)

Danh từ + liênSố lượng + liênĐộng từ + liên
Kết hợp từ của liên
Collocation
Ví dụ

持续的噪音

tiếng ồn liên tục

工地传来的噪音不断,让我无法入睡。

Tiếng ồn liên tục từ công trường khiến tôi khó ngủ.

连续的水流

dòng chảy liên tục

这条河全年水流不断。

Con sông này có dòng chảy liên tục quanh năm.

持续改进

cải tiến liên tục

公司始终注重持续改进生产流程。

Công ty luôn chú trọng cải tiến liên tục quy trình sản xuất.

Video ngữ cảnh