liên
liên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoa sen, loài cây thủy sinh có hoa lớn màu trắng hoặc hồng, mọc ở ao hồ.
荷花,一种生长在池塘中的水生植物,开大朵的白色或粉色花。
Hoa sen, loài cây thủy sinh có hoa lớn màu trắng hoặc hồng, mọc ở ao hồ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của liên (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
莲子 hạt liên | 妈妈常用莲子煮甜汤。 Mẹ tôi thường nấu chè với hạt liên. |
liên (Động từ)
Nghĩa 01 · Nối hoặc kết các thứ lại với nhau, làm cho có quan hệ gắn bó với nhau.
把事物连接或联系在一起,使之相互关联。
Nối hoặc kết các thứ lại với nhau, làm cho có quan hệ gắn bó với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của liên (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
与……连接 liên kết với | 这座桥与高速公路相连。 Cây cầu này liên kết với đường cao tốc. |
联想到 liên tưởng đến | 听到这首歌,我总会联想到童年。 Tôi thường liên tưởng đến tuổi thơ khi nghe bài hát này. |
与……取得联系 liên hệ với | 您可以通过电子邮件与我们联系。 Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua email. |
与……有关 liên quan đến | 这个问题与健康有关。 Vấn đề này liên quan đến sức khỏe. |
liên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Diễn ra liền một mạch, kéo dài không bị ngắt quãng.
不间断地进行或持续,中间没有停顿。
Diễn ra liền một mạch, kéo dài không bị ngắt quãng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của liên (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
持续的噪音 tiếng ồn liên tục | 工地传来的噪音不断,让我无法入睡。 Tiếng ồn liên tục từ công trường khiến tôi khó ngủ. |
连续的水流 dòng chảy liên tục | 这条河全年水流不断。 Con sông này có dòng chảy liên tục quanh năm. |
持续改进 cải tiến liên tục | 公司始终注重持续改进生产流程。 Công ty luôn chú trọng cải tiến liên tục quy trình sản xuất. |