Anh - Việt

Bản dịch của từ Lời nhắn trong tiếng Trung

lời nhắn

Danh từ

lời nhắn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điều được nói hoặc viết để gửi cho người khác khi không gặp trực tiếp.

留给别人、用于传达信息的话或文字。

Điều được nói hoặc viết để gửi cho người khác khi không gặp trực tiếp.

Ví dụ
我在前台给姐姐留了口信。【】Tôi để lại lời nhắn cho chị ở quầy lễ tân.
他通过手机给我发了留言。【】Anh ấy gửi lời nhắn qua điện thoại cho tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lời nhắn (Noun)

lời nhắn + Danh từlời nhắn + Giới từlời nhắn + Tính từĐộng từ + lời nhắn
Kết hợp từ của lời nhắn
Collocation
Ví dụ

语音留言

lời nhắn thoại

她给我发了一条语音留言。

Cô ấy đã gửi cho tôi một lời nhắn thoại.

Video ngữ cảnh