Anh - Việt
tin nhắn thoại
Danh từ
tin nhắn thoại (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tin nhắn được ghi bằng giọng nói để người nhận nghe lại.
用声音录制并发送、可供收听的消息。
Tin nhắn được ghi bằng giọng nói để người nhận nghe lại.
Ví dụ
我开完会后会给你发一条语音消息。【】Tôi sẽ gửi bạn một tin nhắn thoại sau cuộc họp.
妈妈发了语音消息,因为她不喜欢打字。【】Mẹ gửi tin nhắn thoại vì bà không thích gõ chữ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tin nhắn thoại (Noun)
tin nhắn thoại + Tính từĐộng từ + tin nhắn thoại
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
简短的语音消息 tin nhắn thoại ngắn | 你只需要发一条简短的语音消息来确认。 Bạn chỉ cần gửi một tin nhắn thoại ngắn để xác nhận. |
很长的语音消息 tin nhắn thoại dài | 他给我发了一条将近五分钟长的语音消息。 Anh ấy gửi cho tôi một tin nhắn thoại dài gần năm phút. |