Anh - Việt

Bản dịch của từ Tin nhắn trong tiếng Trung

tin nhắn

Danh từ

tin nhắn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thông điệp ngắn được gửi cho ai đó, thường qua điện thoại hoặc ứng dụng nhắn tin.

通过手机或聊天软件发送的简短信息。

Thông điệp ngắn được gửi cho ai đó, thường qua điện thoại hoặc ứng dụng nhắn tin.

Ví dụ
我今天早上给姐姐发了一条消息。【】Tôi đã gửi tin nhắn cho chị gái sáng nay.
他还没有回复我的短信。【】Anh ấy chưa trả lời tin nhắn của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tin nhắn (Noun)

tin nhắn + Danh từtin nhắn + Tính từĐộng từ + tin nhắn
Kết hợp từ của tin nhắn
Collocation
Ví dụ

短信

tin nhắn văn bản

我收到了银行发来的一条短信。

Tôi nhận được tin nhắn văn bản từ ngân hàng.

语音消息

tin nhắn thoại

她给我留了一条语音消息。

Cô ấy để lại cho tôi một tin nhắn thoại.

垃圾消息

tin nhắn rác

不要打开可疑的垃圾消息。

Đừng mở các tin nhắn rác lạ.

Video ngữ cảnh