Anh - Việt

Bản dịch của từ Lưu trú trong tiếng Trung

lưu trú

Động từ

lưu trú (Động từ)

Nghĩa 01 · Ở tạm tại một nơi trong thời gian nhất định, không phải nơi ở thường xuyên.

暂时住在某地,不是长期定居。

Ở tạm tại một nơi trong thời gian nhất định, không phải nơi ở thường xuyên.

Ví dụ
我在这家酒店暂住两晚。【】Tôi lưu trú ở khách sạn này hai đêm.
游客到达后必须登记暂住信息。【】Du khách phải đăng ký lưu trú khi đến nơi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lưu trú (Verb)

Danh từ + lưu trúlưu trú + Giới từlưu trú + Trạng từlưu trú + Tính từĐộng từ + lưu trú
Kết hợp từ của lưu trú
Collocation
Ví dụ

停留时间

thời gian lưu trú

最长停留时间为三十天。

Thời gian lưu trú tối đa là 30 ngày.

住宿设施

cơ sở lưu trú

这个地区有许多价格实惠的住宿设施。

Khu vực này có nhiều cơ sở lưu trú giá rẻ.

Video ngữ cảnh