Anh - Việt
mãnh lực
Danh từ
mãnh lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sức mạnh rất lớn, có thể tạo ra tác động mạnh mẽ.
强大的力量,能产生很大的影响。
Sức mạnh rất lớn, có thể tạo ra tác động mạnh mẽ.
Ví dụ
意志成为帮助她克服困难的强大力量。【】Ý chí đã trở thành mãnh lực giúp cô vượt qua khó khăn.
对家乡的热爱是一股推动他更努力工作的力量。【】Tình yêu quê hương là mãnh lực thúc đẩy anh làm việc tốt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mãnh lực (Noun)
mãnh lực + Giới từmãnh lực + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大自然的力量 mãnh lực của thiên nhiên | 这场风暴展现了大自然的力量。 Cơn bão cho thấy mãnh lực của thiên nhiên. |
爱的力量 mãnh lực của tình yêu | 爱的力量帮助她度过了困难时期。 Mãnh lực của tình yêu giúp cô vượt qua giai đoạn khó khăn. |
金钱的力量 mãnh lực của đồng tiền | 许多人没有意识到金钱在社会中的力量。 Nhiều người không nhận ra mãnh lực của đồng tiền trong xã hội. |