Anh - Việt

Bản dịch của từ Ranh mãnh trong tiếng Trung

ranh mãnh

Tính từ

ranh mãnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tinh khôn và hay nghịch ngợm, thường theo kiểu khéo léo và hơi láu lỉnh.

聪明又爱捣蛋,带点狡黠的机灵。

Tinh khôn và hay nghịch ngợm, thường theo kiểu khéo léo và hơi láu lỉnh.

Ví dụ
这个调皮的男孩躲在门后吓唬妹妹。【】Cậu bé ranh mãnh nấp sau cánh cửa để dọa em gái.
她狡黠的笑容表明她藏着一个秘密。【】Nụ cười ranh mãnh của cô ấy cho thấy cô đang giấu một bí mật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ranh mãnh (Adjective)

Danh từ + ranh mãnhTrạng từ + ranh mãnh
Kết hợp từ của ranh mãnh
Collocation
Ví dụ

狡黠的微笑

nụ cười ranh mãnh

小女孩带着狡黠的微笑看着我。

Cô bé nhìn tôi với nụ cười ranh mãnh.

调皮的男孩

cậu bé ranh mãnh

在班上,那个调皮的男孩总想办法捉弄同学。

Trong lớp, cậu bé ranh mãnh ấy luôn tìm cách trêu bạn bè.

调皮的恶作剧

trò đùa ranh mãnh

他开了一个调皮的恶作剧,把整个小组都逗笑了。

Anh ấy bày một trò đùa ranh mãnh khiến cả nhóm bật cười.

狡黠的眼神

ánh mắt ranh mãnh

她狡黠地瞥了我一眼。

Bà ấy liếc tôi với ánh mắt ranh mãnh.

狡猾的狐狸

con cáo ranh mãnh

那个男人是只狡猾的狐狸,很难让人相信。

Gã đàn ông ấy là con cáo ranh mãnh, khó mà tin được.

Video ngữ cảnh