Anh - Việt
mày mò
Động từ
mày mò (Động từ)
Nghĩa 01 · Tự tìm tòi và thử nhiều cách để làm, sửa hoặc hiểu một việc gì.
自己摸索、反复尝试做、修理或弄懂某事。
Tự tìm tòi và thử nhiều cách để làm, sửa hoặc hiểu một việc gì.
Ví dụ
他整个下午都在摆弄一台旧收音机。【】Anh ấy mày mò sửa chiếc radio cũ suốt buổi chiều.
她摸索着制作一个简单的网站。【】Cô ấy mày mò làm một trang web đơn giản.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dò tìm bằng tay, thường khi không nhìn rõ hoặc không biết đồ vật ở đâu.
用手摸索寻找东西,通常因为看不清或不知道东西在哪里。
Dò tìm bằng tay, thường khi không nhìn rõ hoặc không biết đồ vật ở đâu.
Ví dụ
我在包里摸索着找钥匙。【】Tôi mày mò tìm chìa khóa trong túi xách.
她在黑暗中摸索着找开关。【】Cô ấy mày mò tìm công tắc trong bóng tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mày mò (Verb)
mày mò + Danh từmày mò + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
摆弄电脑 mày mò với máy tính | 这个女孩喜欢摆弄爸爸的旧电脑。 Cô bé thích mày mò với máy tính cũ của bố. |