Anh - Việt
mở rộng
Động từ
mở rộng (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho phạm vi, quy mô hoặc không gian trở nên rộng hơn trước.
使范围、规模或空间变得更大、更广。
Làm cho phạm vi, quy mô hoặc không gian trở nên rộng hơn trước.
Ví dụ
公司想把市场扩大到其他省份。【】Công ty muốn mở rộng thị trường sang các tỉnh khác.
他们将扩宽学校前面的道路。【】Họ sẽ mở rộng con đường trước trường học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mở rộng (Verb)
mở rộng + Danh từmở rộng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
扩大范围 mở rộng phạm vi | 研究人员扩大了调查范围。 Nhà nghiên cứu đã mở rộng phạm vi của cuộc khảo sát. |
拓宽道路 mở rộng đường | 政府正在拓宽道路以减少拥堵。 Chính quyền đang mở rộng đường để giảm tắc nghẽn. |
拓宽知识面 mở rộng kiến thức | 阅读能帮助你拓宽知识面。 Đọc sách giúp bạn mở rộng kiến thức. |
扩大网络 mở rộng mạng lưới | 银行正在扩大分行网络。 Ngân hàng đang mở rộng mạng lưới chi nhánh. |
扩大业务 mở rộng hoạt động | 公司计划将业务扩展到海外。 Công ty dự định mở rộng hoạt động ra nước ngoài. |