Anh - Việt

Bản dịch của từ Rộng hơn trong tiếng Trung

rộng hơn

Tính từ

rộng hơn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có chiều ngang, diện tích hoặc không gian lớn hơn cái khác.

宽度、面积或空间比其他事物大。

Có chiều ngang, diện tích hoặc không gian lớn hơn cái khác.

Ví dụ
这条新路比旧路更宽。【】Con đường mới rộng hơn con đường cũ.
这套公寓比我们的更宽敞。【】Căn hộ này rộng hơn căn hộ của chúng tôi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có phạm vi hoặc mức độ bao quát lớn hơn.

范围或涵盖程度更大。

Có phạm vi hoặc mức độ bao quát lớn hơn.

Ví dụ
我们需要从更广的角度看这个问题。【】Chúng ta cần nhìn vấn đề theo góc độ rộng hơn.
这篇文章讨论了一个范围更广的话题。【】Bài báo này bàn về một chủ đề rộng hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rộng hơn (Adjective)

Danh từ + rộng hơnrộng hơn + Trạng từ
Kết hợp từ của rộng hơn
Collocation
Ví dụ

更宽的道路

con đường rộng hơn

他们正在修建一条更宽的道路,以缓解交通拥堵。

Họ đang xây một con đường rộng hơn để giảm ùn tắc.

更大的区域

khu vực rộng hơn

该项目将扩大到覆盖更大的区域。

Dự án sẽ được mở rộng ra một khu vực rộng hơn.

更宽敞的房间

căn phòng rộng hơn

我家需要一个更宽敞的房间给两个孩子住。

Gia đình tôi cần một căn phòng rộng hơn cho hai đứa trẻ.

更广泛的含义

ý nghĩa rộng hơn

从更广泛的含义来看,教育不只发生在学校里。

Trong ý nghĩa rộng hơn, giáo dục không chỉ diễn ra ở trường học.

更广的范围

phạm vi rộng hơn

这项研究的范围比之前那项更广。

Nghiên cứu này có phạm vi rộng hơn so với nghiên cứu trước.

Video ngữ cảnh