Anh - Việt
rộng
Tính từ
rộng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có chiều ngang hoặc diện tích lớn, tạo nhiều chỗ trống.
横向宽度或面积大,空间充足。
Có chiều ngang hoặc diện tích lớn, tạo nhiều chỗ trống.
Ví dụ
这条路很宽,车辆通行很方便。【】Con đường này rất rộng nên xe cộ đi lại dễ dàng.
办公室很宽敞,适合开小组会议。【】Phòng làm việc rộng, phù hợp để họp nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có phạm vi, mức độ hoặc số lượng lớn.
范围、程度或数量很大。
Có phạm vi, mức độ hoặc số lượng lớn.
Ví dụ
她对越南历史有广泛的了解。【】Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử Việt Nam.
这家公司在全国拥有广泛的网络。【】Công ty có mạng lưới rộng khắp cả nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rộng (Adjective)
rộng + Danh từĐộng từ + rộng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
宽敞的房间 phòng rộng | 这套公寓有一间宽敞明亮的房间。 Căn hộ có một phòng rộng và sáng. |
广泛的影响 ảnh hưởng rộng | 这项决定对社区有广泛的影响。 Quyết định này có ảnh hưởng rộng đến cộng đồng. |
广泛的范围 phạm vi rộng | 这项研究的范围很广。 Nghiên cứu này có phạm vi rộng. |
宽敞的空间 không gian rộng | 孩子们需要宽敞的空间玩耍。 Trẻ em cần không gian rộng để chơi đùa. |
广博的知识 kiến thức rộng | 她有广博的历史知识。 Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử. |