mộng mơ
Động từTính từ
mộng mơ (Động từ)
Nghĩa 01 · Đắm chìm trong những ước mơ, suy nghĩ đẹp nhưng xa rời thực tế.
沉浸在不太现实的美好想象中。
Đắm chìm trong những ước mơ, suy nghĩ đẹp nhưng xa rời thực tế.
Ví dụ
她上课时常常做白日梦。【】Cô ấy hay mộng mơ trong giờ học.
别只是空想,开始行动吧。【】Đừng chỉ mộng mơ mà hãy bắt đầu làm việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mộng mơ (Verb)
mộng mơ + Danh từmộng mơ + Trạng từmộng mơ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
梦想未来 mộng mơ về tương lai | 她常常梦想未来。 Cô ấy thường mộng mơ về tương lai. |
梦想过上更好的生活 mộng mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn | 许多人梦想过上更好的生活。 Nhiều người mộng mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn. |
mộng mơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ giàu tưởng tượng, lãng mạn và hơi xa rời thực tế.
富有想象力、浪漫而有点不切实际。
Có vẻ giàu tưởng tượng, lãng mạn và hơi xa rời thực tế.
Ví dụ
她有一双梦幻的眼睛。【】Cô ấy có đôi mắt mộng mơ.
他对爱情抱有理想化的看法。【】Anh ấy có cái nhìn mộng mơ về tình yêu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mộng mơ (Adjective)
Danh từ + mộng mơ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
梦幻般的神情 vẻ ngoài mộng mơ | 由于柔和的光线,这张照片有一种梦幻般的神情。 Bức ảnh có vẻ ngoài mộng mơ nhờ ánh sáng dịu. |
一个梦幻般的女孩 cô gái mộng mơ | 她是一个梦幻般的女孩,喜欢写诗。 Cô ấy là một cô gái mộng mơ, thích viết thơ. |
梦幻般的场景 khung cảnh mộng mơ | 日落时的海滩营造出梦幻般的场景。 Bãi biển lúc hoàng hôn tạo nên một khung cảnh mộng mơ. |