Anh - Việt

Bản dịch của từ Như mơ trong tiếng Trung

như mơ

Cụm từ

như mơ (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Đẹp, tuyệt vời hoặc khó tin như ở trong giấc mơ.

像梦境一样美好或不真实。

Đẹp, tuyệt vời hoặc khó tin như ở trong giấc mơ.

Ví dụ
山上的景色在早晨美得如梦似幻。【】Khung cảnh trên núi đẹp như mơ vào buổi sáng.
我们的海边旅行简直像一场梦。【】Chuyến đi biển của chúng tôi thật như mơ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của như mơ (Phrase)

Danh từ + như mơSố lượng + như mơ
Kết hợp từ của như mơ
Collocation
Ví dụ

梦幻般的景色

cảnh sắc như mơ

这里梦幻般的景色让我们不想离开。

Cảnh sắc như mơ ở đây khiến chúng tôi không muốn rời đi.

梦幻般的美

vẻ đẹp như mơ

这片海滩在日落时有梦幻般的美。

Bãi biển này có vẻ đẹp như mơ vào lúc hoàng hôn.

如梦似幻的场景

khung cảnh như mơ

他们在一个如梦似幻的场景中举行了婚礼。

Họ tổ chức đám cưới trong một khung cảnh như mơ.

梦幻般的生活

cuộc sống như mơ

工作多年后,她终于拥有了梦幻般的生活。

Sau nhiều năm làm việc, cô ấy cuối cùng cũng có cuộc sống như mơ.

Video ngữ cảnh