Anh - Việt

Bản dịch của từ Mừng trong tiếng Trung

mừng

Động từ

mừng (Động từ)

Nghĩa 01 · Có tâm trạng vui sướng vì đạt được điều mình mong muốn.

因所期望的事情实现而感到高兴。

Có tâm trạng vui sướng vì đạt được điều mình mong muốn.

Ví dụ
知道自己获得奖学金时,我高兴极了。【】Tôi mừng quá khi biết mình được nhận học bổng.
父母找到新工作,全家都高兴极了。【】Cả nhà mừng rỡ khi bố mẹ tìm được việc mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bày tỏ niềm vui trước niềm vui hoặc thành công của người khác bằng lời nói hoặc quà tặng.

因他人的喜事而表达祝贺,常用言语或礼物。

Bày tỏ niềm vui trước niềm vui hoặc thành công của người khác bằng lời nói hoặc quà tặng.

Ví dụ
我来祝贺他结婚。【】Tôi đến mừng anh ấy vừa cưới vợ.
大家来为这对年轻人的订婚庆祝。【】Mọi người đến mừng đôi bạn trẻ đính hôn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mừng (Verb)

mừng + Giới từmừng + Trạng từmừng + Tính từĐộng từ + mừng
Kết hợp từ của mừng
Collocation
Ví dụ

为……感到高兴

mừng cho

我真为你高兴。

Tôi thực sự mừng cho bạn.

Video ngữ cảnh