Anh - Việt
vui mừng
Động từ
vui mừng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy rất vui vì điều tốt đẹp hoặc điều mong muốn đã xảy ra.
因好事发生而感到非常高兴。
Cảm thấy rất vui vì điều tốt đẹp hoặc điều mong muốn đã xảy ra.
Ví dụ
听说你考上大学了,我非常高兴。【】Tôi rất vui mừng khi nghe tin bạn đã đỗ đại học.
全家都为宝宝恢复健康而高兴。【】Cả gia đình vui mừng vì em bé đã khỏe lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vui mừng (Verb)
vui mừng + Giới từvui mừng + Trạng từvui mừng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
因好消息而高兴 vui mừng vì tin tốt | 我们因医生带来的好消息而非常高兴。 Chúng tôi rất vui mừng vì tin tốt từ bác sĩ. |