Anh - Việt
tin mừng
Danh từ
tin mừng (Danh từ)
Nghĩa 01 · tin về việc có chuyện vui [thường là trong đời sống gia đình]
好消息
tin về việc có chuyện vui [thường là trong đời sống gia đình]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tin mừng
好消息
tin về việc có chuyện vui [thường là trong đời sống gia đình]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa