Anh - Việt

Bản dịch của từ Mưu đồ trong tiếng Trung

mưu đồ

Động từDanh từ

mưu đồ (Động từ)

Nghĩa 01 · tính toán, sắp đặt sẵn mọi việc nhằm thực hiện cho được ý định lớn

策划

tính toán, sắp đặt sẵn mọi việc nhằm thực hiện cho được ý định lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

mưu đồ (Danh từ)

Nghĩa 01 · sự tính toán, sắp đặt nhằm thực hiện cho được ý định [thường là lớn]

阴谋

sự tính toán, sắp đặt nhằm thực hiện cho được ý định [thường là lớn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh