Anh - Việt
mưu
Danh từĐộng từ
mưu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách khôn khéo nghĩ ra để đánh lừa đối phương nhằm đạt mục đích của mình.
为达到目的而想出的巧妙计策,用来欺骗对方。
Cách khôn khéo nghĩ ra để đánh lừa đối phương nhằm đạt mục đích của mình.
Ví dụ
他用计谋摆脱了困境。【】Anh ấy dùng mưu để thoát khỏi tình thế khó khăn.
对手设计了一个计谋来赢得合同。【】Đối thủ đã bày mưu để giành lấy hợp đồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mưu (Noun)
Tính từ + mưumưu + Tính từĐộng từ + mưu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
阴谋 âm mưu | 他们被发现正在策划一个阴险的阴谋,企图推翻政府。 Họ bị phát hiện đang âm mưu lật đổ chính quyền. |
mưu (Động từ)
Nghĩa 01 · Lo toan, tìm cách này cách khác để thực hiện cho bằng được một việc gì đó.
想办法、筹划以达到某个目的。
Lo toan, tìm cách này cách khác để thực hiện cho bằng được một việc gì đó.
Ví dụ
他们谋划夺取新市场。【】Họ mưu chiếm lấy thị trường mới.
他图谋逃避还债。【】Anh ta mưu tính kế hoạch để trốn nợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mưu (Verb)
mưu + Danh từmưu + Tính từmưu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
谋利 mưu lợi | 一些人利用职位谋取私利。 Một số người lợi dụng chức vụ để mưu lợi cá nhân. |