Anh - Việt

Bản dịch của từ Ngẫm trong tiếng Trung

ngẫm

Động từ

ngẫm (Động từ)

Nghĩa 01 · Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc nhiều lần để đưa ra đánh giá hoặc kết luận.

仔细思考、反复权衡,以作出判断或结论。

Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc nhiều lần để đưa ra đánh giá hoặc kết luận.

Ví dụ
我在做决定前,反复琢磨她的话。【】Tôi ngẫm lại những lời cô ấy nói trước khi quyết định.
他思考了很久才回答。【】Anh ấy ngẫm nghĩ rất lâu rồi mới trả lời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ngẫm (Verb)

ngẫm + Danh từngẫm + Trạng từ
Kết hợp từ của ngẫm
Collocation
Ví dụ

反思人生

ngẫm về cuộc đời

晚年时,他常常反思自己的一生。

Về già, ông thường ngẫm về cuộc đời mình.

仔细考虑建议

ngẫm lời khuyên

在做决定之前,好好想想老师的建议。

Hãy ngẫm lời khuyên của thầy trước khi quyết định.

回想往事

ngẫm lại chuyện cũ

坐在门廊上,她回想起往事。

Ngồi bên hiên nhà, bà ngẫm lại chuyện cũ.

Video ngữ cảnh