Anh - Việt

Bản dịch của từ Suy ngẫm trong tiếng Trung

suy ngẫm

Động từ

suy ngẫm (Động từ)

Nghĩa 01 · Nghĩ kĩ về một việc để hiểu rõ hơn hoặc rút ra điều gì đó.

仔细思考一件事,以便更好地理解或得出结论。

Nghĩ kĩ về một việc để hiểu rõ hơn hoặc rút ra điều gì đó.

Ví dụ
我常常反思自己的选择。【】Tôi thường suy ngẫm về những lựa chọn của mình.
她整个晚上都在思考那个问题。【】Cô ấy suy ngẫm câu hỏi đó suốt buổi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của suy ngẫm (Verb)

suy ngẫm + Giới từsuy ngẫm + Trạng từĐộng từ + suy ngẫm
Kết hợp từ của suy ngẫm
Collocation
Ví dụ

反思过去

suy ngẫm về quá khứ

他在作决定前常常反思过去。

Anh thường suy ngẫm về quá khứ trước khi đưa ra quyết định.

反思生活

suy ngẫm về cuộc sống

旅行结束后,她花时间反思生活。

Sau chuyến đi, cô dành thời gian suy ngẫm về cuộc sống.

思考人生的意义

suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống

这本书让我思考人生的意义。

Cuốn sách khiến tôi suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.

Video ngữ cảnh