ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
ngon giấc
Trên trang này
安稳地睡觉
ngủ say và yên giấc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
giấc
sleep · nap
giấc ngủ
sleep
giấc mơ
dream
thức giấc
wake up
sleep soundly