Anh - Việt
người khuyết tật
Danh từ
người khuyết tật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người có khiếm khuyết về thể chất, giác quan, trí tuệ hoặc tinh thần, gặp khó khăn trong một số hoạt động hằng ngày.
有身体、感官、智力或精神障碍的人。
Người có khiếm khuyết về thể chất, giác quan, trí tuệ hoặc tinh thần, gặp khó khăn trong một số hoạt động hằng ngày.
Ví dụ
学校为残疾人设有专用通道。【】Trường có lối đi riêng cho người khuyết tật.
她为一个支持残疾人的机构工作。【】Cô ấy làm việc cho một tổ chức hỗ trợ người khuyết tật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của người khuyết tật (Noun)
Danh từ + người khuyết tậtngười khuyết tật + Danh từĐộng từ + người khuyết tật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
残障人士中心 trung tâm dành cho người khuyết tật | 我姐姐在一家残障人士中心工作。 Em tôi làm việc tại một trung tâm dành cho người khuyết tật. |
残障人士的权利 quyền của người khuyết tật | 法律保护残障人士的权利。 Luật pháp bảo vệ quyền của người khuyết tật. |
为残障人士提供的就业机会 việc làm cho người khuyết tật | 公司为残障人士创造更多就业机会。 Công ty tạo thêm việc làm cho người khuyết tật. |