Anh - Việt

Bản dịch của từ Tật trong tiếng Trung

tật

Danh từ

tật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình trạng bộ phận cơ thể không bình thường, thường lâu dài, do bẩm sinh, tai nạn hoặc bệnh gây ra.

身体某部分的残缺或畸形,多为长期性的。

Tình trạng bộ phận cơ thể không bình thường, thường lâu dài, do bẩm sinh, tai nạn hoặc bệnh gây ra.

Ví dụ
他从小腿部就有残疾。【】Anh ấy bị tật ở chân từ khi còn nhỏ.
尽管天生畸形,她依然快乐地生活。【】Cô ấy vẫn sống vui vẻ dù có tật từ bé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lỗi hoặc khiếm khuyết ở đồ vật, máy móc khiến nó hoạt động không bình thường.

物品或机器上的缺陷,使其不能正常使用。

Lỗi hoặc khiếm khuyết ở đồ vật, máy móc khiến nó hoạt động không bình thường.

Ví dụ
这台机器有缺陷,所以经常死机。【】Chiếc máy này có tật nên hay bị treo.
这件产品有个小瑕疵,所以打折出售。【】Sản phẩm có tật nhỏ nên được bán giảm giá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thói quen xấu, thường khó bỏ.

通常指不好的、难以改掉的习惯。

Thói quen xấu, thường khó bỏ.

Ví dụ
咬指甲是一个很难改掉的坏习惯。【】Cắn móng tay là tật xấu khó bỏ.
抽烟是他一直戒不掉的恶习。【】Nghiện thuốc lá là một tật của ông ấy mà không bao giờ bỏ được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tật (Noun)

Từ đi kèm + tậttật + Tính từĐộng từ + tật
Kết hợp từ của tật
Collocation
Ví dụ

身体残疾

khuyết tật

他从小就有身体残疾。

Anh ấy có khuyết tật vận động từ nhỏ.

Video ngữ cảnh