Anh - Việt

Bản dịch của từ Người trốn thuế trong tiếng Trung

người trốn thuế

Danh từ

người trốn thuế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người không khai báo hoặc cố ý không nộp khoản thuế mà họ phải đóng cho Nhà nước theo quy định pháp luật.

逃税者

Người không khai báo hoặc cố ý không nộp khoản thuế mà họ phải đóng cho Nhà nước theo quy định pháp luật.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa