Anh - Việt

Bản dịch của từ Trốn trong tiếng Trung

trốn

Động từ

trốn (Động từ)

Nghĩa 01 · Giấu mình hoặc ở nơi kín để người khác không nhìn thấy.

藏起来,使别人看不见。

Giấu mình hoặc ở nơi kín để người khác không nhìn thấy.

Ví dụ
孩子听到客人来了,就躲在窗帘后面。【】Đứa bé trốn sau rèm khi nghe tiếng khách đến.
那只猫整个上午都藏在床底下。【】Con mèo trốn dưới gầm giường cả buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lén rời khỏi nơi đang bị giữ hoặc phải ở để không bị bắt hay buộc ở lại.

逃离被关押或必须停留的地方。

Lén rời khỏi nơi đang bị giữ hoặc phải ở để không bị bắt hay buộc ở lại.

Ví dụ
警察到之前,小偷从后门逃走了。【】Tên trộm trốn thoát qua cửa sau trước khi cảnh sát tới.
吵架后,他离家出走了。【】Cậu ấy trốn khỏi nhà sau một cuộc cãi vã.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cố tình không làm hoặc né tránh việc, trách nhiệm hay nghĩa vụ của mình.

故意逃避工作、责任或义务。

Cố tình không làm hoặc né tránh việc, trách nhiệm hay nghĩa vụ của mình.

Ví dụ
团队需要帮忙时,他总是逃避工作。【】Anh ấy luôn trốn việc khi cả nhóm cần giúp.
你不能永远逃避责任。【】Bạn không thể trốn trách nhiệm mãi được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trốn (Verb)

trốn + Danh từtrốn + Giới từtrốn + Động từ
Kết hợp từ của trốn
Collocation
Ví dụ

逃避责任

trốn tránh trách nhiệm

他不能逃避这次错误的责任。

Anh ta không thể trốn tránh trách nhiệm về sai lầm này.

逃税

trốn thuế

这家公司因逃税而受到调查。

Công ty bị điều tra vì trốn thuế.

逃避工作

trốn việc

别逃避工作,然后让别人替你做。

Đừng trốn việc rồi để người khác làm thay bạn.

Video ngữ cảnh