Anh - Việt

Bản dịch của từ Người trưởng thành trong tiếng Trung

người trưởng thành

Danh từ

người trưởng thành (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người không còn là trẻ em và đã đến độ tuổi có thể tự chịu trách nhiệm.

不再是儿童、已达到成年年龄的人。

Người không còn là trẻ em và đã đến độ tuổi có thể tự chịu trách nhiệm.

Ví dụ
儿童必须由成年人陪同。【】Trẻ em phải đi cùng người trưởng thành.
这门课程面向成年人。【】Khóa học này dành cho người trưởng thành.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của người trưởng thành (Noun)

người trưởng thành + Tính từngười trưởng thành + Động từ
Kết hợp từ của người trưởng thành
Collocation
Ví dụ

年轻成年人

người trưởng thành trẻ tuổi

许多年轻成年人仍然和父母住在一起。

Nhiều người trưởng thành trẻ tuổi vẫn sống với bố mẹ.

单身成年人

người trưởng thành độc thân

这门课程面向单身成年人。

Khóa học này dành cho người trưởng thành độc thân.

健康成年人

người trưởng thành khỏe mạnh

健康成年人应该经常锻炼。

Người trưởng thành khỏe mạnh nên tập thể dục thường xuyên.

老年人

người trưởng thành lớn tuổi

老年人可能需要更多照顾。

Người trưởng thành lớn tuổi có thể cần được chăm sóc thêm.

Video ngữ cảnh