Anh - Việt
nhận thức
Danh từĐộng từ
nhận thức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự hiểu biết và ý thức về một vấn đề, sự việc hoặc thế giới xung quanh.
对某个问题、事情或周围世界的理解和意识。
Sự hiểu biết và ý thức về một vấn đề, sự việc hoặc thế giới xung quanh.
Ví dụ
人们的环保意识正在提高。【】Nhận thức của người dân về môi trường đang được nâng cao.
教育帮助儿童形成对世界的认识。【】Giáo dục giúp trẻ phát triển nhận thức về thế giới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhận thức (Noun)
nhận thức + Danh từnhận thức + Giới từnhận thức + Tính từĐộng từ + nhận thức
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公众意识 nhận thức cộng đồng | 公众对气候变化的意识正在提高。 Nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu đang tăng lên. |
nhận thức (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhận ra và hiểu được một vấn đề, sự việc hoặc tình trạng.
认识到并理解某个问题、事情或情况。
Nhận ra và hiểu được một vấn đề, sự việc hoặc tình trạng.
Ví dụ
我意识到自己需要改变习惯。【】Tôi nhận thức rằng mình cần thay đổi thói quen.
很多人还没有意识到这个风险。【】Nhiều người chưa nhận thức được nguy cơ này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhận thức (Verb)
Trạng từ + nhận thứcnhận thức + Trạng từnhận thức + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
逐渐意识到 dần nhận thức được | 他逐渐意识到自己的错误。 Anh ấy dần nhận thức được lỗi lầm của mình. |