Anh - Việt
yếu tố nhận thức
Danh từ
yếu tố nhận thức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thành phần, bộ phận liên quan đến quá trình tiếp nhận, xử lý thông tin, tri thức của con người về thế giới xung quanh.
认知因素
Thành phần, bộ phận liên quan đến quá trình tiếp nhận, xử lý thông tin, tri thức của con người về thế giới xung quanh.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa