Anh - Việt
nhỏ nhất
Tính từ
nhỏ nhất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có kích thước nhỏ hơn tất cả những vật hoặc nơi khác trong cùng một nhóm.
在同一组中尺寸最小的。
Có kích thước nhỏ hơn tất cả những vật hoặc nơi khác trong cùng một nhóm.
Ví dụ
这是房子里最小的房间。【】Đây là căn phòng nhỏ nhất trong ngôi nhà.
最小的猫正在椅子上睡觉。【】Con mèo nhỏ nhất đang ngủ trên ghế.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có số lượng, giá trị hoặc mức độ ít hơn tất cả những cái khác trong cùng một nhóm.
在同一组中数量、价值或程度最少的。
Có số lượng, giá trị hoặc mức độ ít hơn tất cả những cái khác trong cùng một nhóm.
Ví dụ
请尽量少用糖。【】Hãy dùng lượng đường nhỏ nhất có thể.
这个小组的人数是班里最少的。【】Nhóm này có số người nhỏ nhất trong lớp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhỏ nhất (Adjective)
Danh từ + nhỏ nhấtnhỏ nhất + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最小的尺寸 kích thước nhỏ nhất | 这个型号在三个型号中尺寸最小。 Mẫu này có kích thước nhỏ nhất trong ba mẫu. |