Anh - Việt
nói thách
Động từ
nói thách (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa ra giá bán cao hơn nhiều so với giá thật, thường để mặc cả.
故意报出远高于实际的价格,通常为了讨价还价。
Đưa ra giá bán cao hơn nhiều so với giá thật, thường để mặc cả.
Ví dụ
卖家漫天要价,所以我出了更低的价。【】Người bán nói thách nên tôi trả giá thấp hơn.
卖二手物品时,不要虚报高价。【】Đừng nói thách quá cao khi bán đồ cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nói thách (Verb)
Danh từ + nói tháchnói thách + Giới từnói thách + Số lượngnói thách + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
卖家漫天要价 người bán nói thách | 卖家漫天要价,所以我们决定去别处。 Người bán nói thách nên chúng tôi quyết định đi chỗ khác. |