Anh - Việt

Bản dịch của từ Thử thách trong tiếng Trung

thử thách

Động từDanh từ

thử thách (Động từ)

Nghĩa 01 · Đặt ai đó hoặc điều gì vào hoàn cảnh khó khăn để kiểm tra khả năng, sức chịu đựng hoặc lòng can đảm.

使某人或某事面临困难,以检验能力、耐力或勇气。

Đặt ai đó hoặc điều gì vào hoàn cảnh khó khăn để kiểm tra khả năng, sức chịu đựng hoặc lòng can đảm.

Ví dụ
新工作挑战她的沟通能力。【】Công việc mới thử thách khả năng giao tiếp của cô ấy.
长途旅行考验整个团队的耐力。【】Chuyến đi dài thử thách sức bền của cả nhóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thử thách (Verb)

Từ đi kèm + thử tháchthử thách + Danh từ
Kết hợp từ của thử thách
Collocation
Ví dụ

挑战自己

tự thử thách

每天说英语来挑战自己吧。

Hãy tự thử thách bằng cách nói tiếng Anh mỗi ngày.

thử thách (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi sự cố gắng, khả năng hoặc lòng can đảm.

需要努力、能力或勇气应对的困难事情或情况。

Việc hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi sự cố gắng, khả năng hoặc lòng can đảm.

Ví dụ
搬到一座新城市是一个很大的挑战。【】Chuyển đến thành phố mới là một thử thách lớn.
这场考试对许多学生来说是一次考验。【】Kỳ thi này là một thử thách với nhiều học sinh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thử thách (Noun)

thử thách + Giới từthử thách + Tính từĐộng từ + thử thách
Kết hợp từ của thử thách
Collocation
Ví dụ

对某人来说的挑战

thử thách đối với ai đó

英语对许多学习者来说是一项挑战。

Tiếng Anh là một thử thách đối với nhiều người học.

生活中的挑战

thử thách trong cuộc sống

每个人在生活中都会遇到挑战。

Ai cũng gặp thử thách trong cuộc sống.

Video ngữ cảnh