thách thức
Động từDanh từ
thách thức (Động từ)
Nghĩa 01 · Công khai chống lại hoặc không chịu khuất phục trước quyền lực, uy quyền hay điều được chấp nhận.
公开反抗或不屈服于权力、权威或既有规范。
Công khai chống lại hoặc không chịu khuất phục trước quyền lực, uy quyền hay điều được chấp nhận.
Ví dụ
居民蔑视那名贪官的权威。【】Người dân thách thức quyền lực của vị quan tham.
她挑战了工作场所过时的规定。【】Cô ấy thách thức những quy tắc lỗi thời ở nơi làm việc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khích hoặc yêu cầu ai làm việc khó để chứng tỏ họ có đủ can đảm hoặc khả năng.
激将或要求某人做难事,以证明其胆量或能力。
Khích hoặc yêu cầu ai làm việc khó để chứng tỏ họ có đủ can đảm hoặc khả năng.
Ví dụ
他挑战对手进行一对一比赛。【】Anh ta thách thức đối thủ đấu một trận tay đôi.
她激我先跳进水里。【】Cô ấy thách thức tôi nhảy xuống nước trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thách thức (Verb)
Trạng từ + thách thứcthách thức + Danh từthách thức + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公开违抗 công khai thách thức | 抗议者公开违抗当局。 Người biểu tình công khai thách thức chính quyền. |
thách thức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc hoặc vấn đề khó, cần nhiều nỗ lực để giải quyết hoặc vượt qua.
需要努力应对或克服的困难问题。
Việc hoặc vấn đề khó, cần nhiều nỗ lực để giải quyết hoặc vượt qua.
Ví dụ
学习开车对我来说是一个很大的挑战。【】Học lái xe là một thách thức lớn với tôi.
高成本是小企业面临的障碍。【】Chi phí cao là thách thức cho các doanh nghiệp nhỏ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thách thức (Noun)
thách thức + Tính từthách thức + Từ đi kèmĐộng từ + thách thức
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重大挑战 thách thức lớn | 气候变化是许多国家面临的重大挑战。 Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia. |
全球性挑战 thách thức toàn cầu | 贫困仍然是一项全球性挑战。 Đói nghèo vẫn là một thách thức toàn cầu. |