ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
phụng mệnh
Trên trang này
遵命
(từ cũ) tuân lệnh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
phụng
phoenix
phụng sự
serve
phụng thờ
worship
follow orders
phụng dưỡng
support one's parents