Anh - Việt

Bản dịch của từ Phụng mệnh trong tiếng Trung

phụng mệnh

Động từ

phụng mệnh (Động từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) tuân lệnh

遵命

(từ cũ) tuân lệnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh