Anh - Việt
phụng thờ
Động từ
phụng thờ (Động từ)
Nghĩa 01 · như thờ cúng
崇拜
như thờ cúng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · tôn thờ và phụng sự
崇拜和奉献
tôn thờ và phụng sự
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa