Anh - Việt
quán cà phê
Danh từ
quán cà phê (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi bán cà phê và các loại đồ uống, có thể ngồi lại hoặc mua mang đi.
出售咖啡和其他饮料、可堂食或外带的店。
Nơi bán cà phê và các loại đồ uống, có thể ngồi lại hoặc mua mang đi.
Ví dụ
周末,我们在学校附近的一家咖啡馆见面。【】Cuối tuần, chúng tôi gặp nhau ở quán cà phê gần trường.
这家咖啡馆有安静的学习空间。【】Quán cà phê này có không gian yên tĩnh để học bài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của quán cà phê (Noun)
quán cà phê + Tính từĐộng từ + quán cà phê
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小咖啡馆 quán cà phê nhỏ | 我们在车站附近找到了一家小咖啡馆。 Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê nhỏ gần ga tàu. |
客人很多的咖啡馆 quán cà phê đông khách | 这家咖啡馆周末客人很多。 Quán cà phê đông khách vào cuối tuần. |
当地咖啡馆 quán cà phê địa phương | 我经常在这家当地咖啡馆买咖啡。 Tôi thường mua cà phê ở quán cà phê địa phương này. |
最喜欢的咖啡馆 quán cà phê yêu thích | 这是我最喜欢的、适合看书的咖啡馆。 Đây là quán cà phê yêu thích của tôi để đọc sách. |